Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 惯家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惯家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惯家 trong tiếng Trung hiện đại:

[guàn·jia] tay sừng sỏ; tay lão luyện。指惯于做某种事情的人;老手(多含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯

quán:tập quán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
惯家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惯家 Tìm thêm nội dung cho: 惯家