Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抓膘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抓膘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抓膘 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuābiāo] vỗ béo; nuôi béo。采取加强饲养管理并注意适当使用等措施,使牲畜肥壮。
放青抓膘
thả súc vật ở bãi cỏ xanh để vỗ béo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓

co:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
trảo:trảo (nắm lấy; bắt giữ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘

phiu:phiền (thịt tế thần)
phiếu:phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân)
phèo:phèo phổi
抓膘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抓膘 Tìm thêm nội dung cho: 抓膘