Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 茠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茠, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茠:
茠
Pinyin: hao1;
Việt bính: hou1 jau1;
茠
Nghĩa Trung Việt của từ 茠
Chữ gần giống với 茠:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Dị thể chữ 茠
薅,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 茠 Tìm thêm nội dung cho: 茠
