Chữ 茠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茠:

茠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茠

茠

Chiết tự chữ 茠

1. 茠 cấu thành từ 2 chữ: 草, 休
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 休 hưu, hươu, hầu
  • 2. 茠 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 休
  • 艸 tháu, thảo
  • 休 hưu, hươu, hầu
  • 3. 茠 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 休
  • 艹 thảo
  • 休 hưu, hươu, hầu
  • []

    U+8320, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao1;
    Việt bính: hou1 jau1;

    茠

    Nghĩa Trung Việt của từ 茠


    Chữ gần giống với 茠:

    兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,

    Dị thể chữ 茠

    薅,

    Chữ gần giống 茠

    菕, 蒗, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茠 Tự hình chữ 茠 Tự hình chữ 茠 Tự hình chữ 茠

    茠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茠 Tìm thêm nội dung cho: 茠