Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓膘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuābiāo] vỗ béo; nuôi béo。采取加强饲养管理并注意适当使用等措施,使牲畜肥壮。
放青抓膘
thả súc vật ở bãi cỏ xanh để vỗ béo.
放青抓膘
thả súc vật ở bãi cỏ xanh để vỗ béo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘
| phiu | 膘: | phiền (thịt tế thần) |
| phiếu | 膘: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phèo | 膘: | phèo phổi |

Tìm hình ảnh cho: 抓膘 Tìm thêm nội dung cho: 抓膘
