Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断埯 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàn"ǎn] đánh luống (đánh luống đứt ra để cây thành từng khóm)。条播的粟、黍等农作物在间苗时,用小手锄把垄断开,使苗成为一丛一丛的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埯
| yểm | 埯: | yểm (dụng cụ giúp giùi lỗ gieo hạt) |

Tìm hình ảnh cho: 断埯 Tìm thêm nội dung cho: 断埯
