Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断断 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànduàn] tuyệt đối; hoàn toàn (dùng trong câu phủ định)。绝对(多用于否定式)。
断断使不得
tuyệt đối không nên
断断使不得
tuyệt đối không nên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 断断 Tìm thêm nội dung cho: 断断
