Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断案 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàn"àn] 1. xử án。审判诉讼案件。
秉公断案
xử án theo lẽ công
2. kết luận (kết luận trong tam đoạn luận)。结论1.。
秉公断案
xử án theo lẽ công
2. kết luận (kết luận trong tam đoạn luận)。结论1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 断案 Tìm thêm nội dung cho: 断案
