Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 綎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綎

1. 綎 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 廷
  • ti, ty, tơ, tưa
  • đình
  • 2. 綎 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 廷
  • miên, mịch
  • đình
  • 3. 綎 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 廷
  • mịch
  • đình
  • []

    U+7D8E, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ting1;
    Việt bính: ting1 ting4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綎


    Chữ gần giống với 綎:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 綎

    𬘩,

    Chữ gần giống 綎

    , , , , 緿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綎 Tự hình chữ 綎 Tự hình chữ 綎 Tự hình chữ 綎

    綎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綎 Tìm thêm nội dung cho: 綎