Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肉麻 trong tiếng Trung hiện đại:
[ròumá] buồn nôn; ngứa ngáy; khó chịu; bực mình (do lời nói hay hành động gây nên)。由轻佻的或虚伪的言语、举动所引起的不舒服的感觉。
这些吹棒令人肉麻。
Những lời nịnh hót ấy làm người ta buồn nôn.
这些吹棒令人肉麻。
Những lời nịnh hót ấy làm người ta buồn nôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 肉麻 Tìm thêm nội dung cho: 肉麻
