Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涵闸 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánzhá] cống; cống ngầm; ống cống (chỉ cống tưới tiêu)。涵洞和水闸的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵
| hàm | 涵: | bao hàm; hàm động (cống gầm đường) |

Tìm hình ảnh cho: 涵闸 Tìm thêm nội dung cho: 涵闸
