Từ: 涵闸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涵闸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涵闸 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánzhá] cống; cống ngầm; ống cống (chỉ cống tưới tiêu)。涵洞和水闸的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵

hàm:bao hàm; hàm động (cống gầm đường)
涵闸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涵闸 Tìm thêm nội dung cho: 涵闸