Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 熟手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúshǒu] quen tay; người có kinh nghiệm。熟悉某项工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
熟手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟手 Tìm thêm nội dung cho: 熟手