Từ: 蕴藉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕴藉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕴

uẩn:uẩn (chứa chất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藉

chạ:chung chạ, lang chạ
:rách tã
tạ:tạ (vật lót dưới)
蕴藉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蕴藉 Tìm thêm nội dung cho: 蕴藉