Từ: 暴毙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴毙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暴毙 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàobì] chết bất đắc kỳ tử (nghĩa xấu)。突然死亡(含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão:gió bão
bạo:bạo ngược; bạo dạn
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bộc:bộc bạch; bộc trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毙

tệ:tệ (chết, bị giết)
暴毙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴毙 Tìm thêm nội dung cho: 暴毙