Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vợt tennis có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vợt tennis:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vợttennis

Dịch vợt tennis sang tiếng Trung hiện đại:

网球拍wǎng qiú pāi

Nghĩa chữ nôm của chữ: vợt

vợt𦅲:vợt cá, quần vợt
vợt tennis tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vợt tennis Tìm thêm nội dung cho: vợt tennis