Từ: 映带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 映带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 映带 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngdài] làm nổi bật; tôn vẻ đẹp (cảnh vật tôn màu sắc và vẻ đẹp cho nhau)。景物相互衬托。
湖光山色,映带左右。
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
映带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 映带 Tìm thêm nội dung cho: 映带