Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 映带 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngdài] làm nổi bật; tôn vẻ đẹp (cảnh vật tôn màu sắc và vẻ đẹp cho nhau)。景物相互衬托。
湖光山色,映带左右。
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.
湖光山色,映带左右。
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 映
| ánh | 映: | ánh lửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 映带 Tìm thêm nội dung cho: 映带
