Cao su chống va đập cửa
Chữ 縏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縏, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縏:
縏
Pinyin: pan2;
Việt bính: pun4;
縏
Nghĩa Trung Việt của từ 縏
Nghĩa của 縏 trong tiếng Trung hiện đại:
[pán]Bộ: 糸- Mịch
Số nét: 16
Hán Việt:
1. túi nhỏ; đãi。小袋子。
2. (tên đất, thuộc Cam Túc, Trung Quốc)。古地名,故址在今中国甘肃省永昌县。
Số nét: 16
Hán Việt:
1. túi nhỏ; đãi。小袋子。
2. (tên đất, thuộc Cam Túc, Trung Quốc)。古地名,故址在今中国甘肃省永昌县。
Chữ gần giống với 縏:
䌅, 䌆, 䌇, 䌈, 䌉, 䌊, 䌋, 䍀, 縈, 縉, 縊, 縏, 縐, 縑, 縓, 縕, 縗, 縚, 縛, 縝, 縞, 縟, 縠, 縡, 縢, 縣, 縦, 縧, 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 縏 Tìm thêm nội dung cho: 縏
