Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醒盹儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐngdǔnr] qua cơn ngủ gật; tỉnh cơn ngủ gật。小睡醒过来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盹
| dòm | 盹: | |
| độn | 盹: | đả độn (ngủ thiếp đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 醒盹儿 Tìm thêm nội dung cho: 醒盹儿
