Cao su chống va đập cửa
Từ: điếu phúng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ điếu phúng:
Dịch điếu phúng sang tiếng Trung hiện đại:
xem phúng viếngNghĩa chữ nôm của chữ: điếu
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
| điếu | 弔: | điếu ca, điếu văn |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| điếu | 釣: | điếu ngư (câu cá) |
| điếu | 钓: | điếu ngư (câu cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phúng
| phúng | 放: | phúng phính |
| phúng | 讽: | trào phúng |
| phúng | 諷: | trào phúng |
| phúng | 賵: | phúng viếng |
| phúng | 赗: | phúng viếng |
Gới ý 15 câu đối có chữ điếu:

Tìm hình ảnh cho: điếu phúng Tìm thêm nội dung cho: điếu phúng
