Từ: 优待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优待:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 优 • 待

Nghĩa của 优待 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōudài] 1. ưu đãi。给以好的待遇。
优待烈属
ưu đãi gia đình liệt sĩ
2. đối đãi tốt; đãi ngộ tốt。好的待遇。
受到了特别的优待。
nhận được sự đối đãi đặc biệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu优:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi待:dũ dợi
rãi待:rộng rãi
đãi待:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được待:được lòng, được mùa, được thể
đảy待:đay đảy
đất待:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy待:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy待:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy待:che đậy; động đậy
đợi待:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
优待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优待 Tìm thêm nội dung cho: 优待