Chữ 㜠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜠:

㜠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜠

㜠

Chiết tự chữ 㜠

[]

U+3720, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cui1;
Việt bính: ceoi1 cyun2;

㜠

Nghĩa Trung Việt của từ 㜠


Chữ gần giống với 㜠:

㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Chữ gần giống 㜠

Tự hình:

Tự hình chữ 㜠 Tự hình chữ 㜠 Tự hình chữ 㜠 Tự hình chữ 㜠

㜠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜠 Tìm thêm nội dung cho: 㜠