Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤵖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤵖, chiết tự chữ NÉT, VẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤵖:

𤵖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤵖

𤵖

Chiết tự chữ 𤵖

[]

U+024D56, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤵖

Nghĩa Trung Việt của từ 𤵖



vết, như "vết thương" (vhn)
nét, như "nét mặt" (btcn)

Chữ gần giống với 𤵖:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

Chữ gần giống 𤵖

Tự hình:

Tự hình chữ 𤵖 Tự hình chữ 𤵖 Tự hình chữ 𤵖 Tự hình chữ 𤵖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤵖

nét𤵖:nét mặt
vết𤵖:vết thương
𤵖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤵖 Tìm thêm nội dung cho: 𤵖