Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剥蚀 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōshí] 动
1. bào mòn; ăn mòn; gặm mòn (bề mặt vật chất bị hư hại do bị phong hoá); trở nên mỏng, hư, yếu。 物质表面因风化而损坏。
因受风雨的剥蚀,石刻的文字已经不易辨认。
do bị mưa gió bào mòn, khó mà nhìn ra mấy chữ khắc trên đá.
2. lột trần; bóc mòn (gió, nước chảy, sông băng ...phá hoại bề mặt trái đất, khiến cho các phần nổi lên dần dần thấp xuống)。风、流水、冰川等破坏地球表面,使隆起的部分逐渐变平。
3. xâm thực; xói mòn。侵蚀。
1. bào mòn; ăn mòn; gặm mòn (bề mặt vật chất bị hư hại do bị phong hoá); trở nên mỏng, hư, yếu。 物质表面因风化而损坏。
因受风雨的剥蚀,石刻的文字已经不易辨认。
do bị mưa gió bào mòn, khó mà nhìn ra mấy chữ khắc trên đá.
2. lột trần; bóc mòn (gió, nước chảy, sông băng ...phá hoại bề mặt trái đất, khiến cho các phần nổi lên dần dần thấp xuống)。风、流水、冰川等破坏地球表面,使隆起的部分逐渐变平。
3. xâm thực; xói mòn。侵蚀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剥
| bác | 剥: | bác đoạt (tước đoạt) |
| bóc | 剥: | bóc thư; trắng bóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: 剥蚀 Tìm thêm nội dung cho: 剥蚀
