Từ: 生涯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生涯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 生 • 涯

sinh nhai, sanh nhai
Chỗ ở, hoàn cảnh sống, đời sống. § Gốc từ ◇Trang Tử 莊子:
Ngô sanh dã hữu nhai, nhi tri dã vô nhai
吾生也有涯, 而知也無涯 (Dưỡng sanh chủ 養生主) Đời ta thì có bờ bến, mà cái biết thì không bờ bến. ☆Tương tự:
sanh hoạt
生活.Nghề kiếm sống, việc làm để mưu sinh. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異:
Tính tối lãn, sanh nhai nhật lạc
性最懶, 生涯日落 (Vương Thành 王成) Tính rất lười, sinh kế ngày một sa sút. ☆Tương tự:
sanh kế
生計.

Nghĩa của 生涯 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyá] cuộc đời; kiếp người; kiếp sống。指从事某种活动或职业的生活。
教书生涯。
cuộc đời dạy học.
革命生涯。
cuộc đời cách mạng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涯

nhai涯:vô nhai (không bờ bến)
nhười涯:nhười nhượi
nhầy涯:nhầy nhụa
rười涯:buồn rười rượi
rượi涯:ướt rười rượi
生涯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生涯 Tìm thêm nội dung cho: 生涯