Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 犟劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犟劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犟劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngjìn] kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu。顽强的意志、劲头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
犟劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犟劲 Tìm thêm nội dung cho: 犟劲