Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犟劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngjìn] kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu。顽强的意志、劲头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 犟劲 Tìm thêm nội dung cho: 犟劲
