Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 允准 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔnzhǔn] cho phép。允许;许可。
允准开业
cho phép hành nghề; được phép hành nghề.
允准开业
cho phép hành nghề; được phép hành nghề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 允准 Tìm thêm nội dung cho: 允准
