Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清廉 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglián] thanh liêm; thanh bạch liêm khiết。清白廉洁。
清廉的官吏。
quan thanh liêm.
清廉的官吏。
quan thanh liêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉
| liêm | 廉: | thanh liêm, liêm xỉ |
| lèm | 廉: | |
| rèm | 廉: | rèm cửa |

Tìm hình ảnh cho: 清廉 Tìm thêm nội dung cho: 清廉
