Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngshè] trại lính; doanh trại。军队居住的房子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 兵舍 Tìm thêm nội dung cho: 兵舍
