Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 数说 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔshuō] 1. kể。列举叙述。
2. trách móc; trách mắng。责备。
2. trách móc; trách mắng。责备。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 数说 Tìm thêm nội dung cho: 数说
