Từ: 短指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短指:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 短 • 指

Nghĩa của 短指 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǎnzhǐ] ngón ngắn; ngón tay hai lóng。异常短的指(手指只有二个指节)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn短:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn短:thở vắn than dài
đoản短:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn短:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả
短指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 短指 Tìm thêm nội dung cho: 短指