Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助杀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùshā] giúp đồng đội ghi điểm (trong thi đấu bóng chày và khúc côn cầu trên băng)。运动员的传球(如棒球、冰球)给队友造成杀对方队员出局,或使队友得分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |

Tìm hình ảnh cho: 助杀 Tìm thêm nội dung cho: 助杀
