Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜷局 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánjú] co; co quắp。蜷曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜷
| quyển | 蜷: | quyển phục (bó gối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 蜷局 Tìm thêm nội dung cho: 蜷局
