Từ: 蜷局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜷局:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜷局 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánjú] co; co quắp。蜷曲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜷

quyển:quyển phục (bó gối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc
蜷局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜷局 Tìm thêm nội dung cho: 蜷局