Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脸蛋儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎndànr] hai má; khuôn mặt。脸的两旁部分, 也泛指脸(多用于年幼的人)。 也说脸蛋子。
小姑娘的脸蛋儿红得像苹果。
hai má của cô gái ửng hồng như hai quả táo.
小姑娘的脸蛋儿红得像苹果。
hai má của cô gái ửng hồng như hai quả táo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 脸蛋儿 Tìm thêm nội dung cho: 脸蛋儿
