Từ: 小区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小区 trong tiếng Trung hiện đại:

khu dân cư, tiểu khu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
小区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小区 Tìm thêm nội dung cho: 小区