Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 博古 trong tiếng Trung hiện đại:
[bógǔ] 动
1. bác cổ; thông hiểu việc xưa。 通晓古代的事情。
名
2. vẽ bác cổ; cách vẽ lấy đồ cổ làm đề tài。 以古器物为题材的国画。
1. bác cổ; thông hiểu việc xưa。 通晓古代的事情。
名
2. vẽ bác cổ; cách vẽ lấy đồ cổ làm đề tài。 以古器物为题材的国画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 博古 Tìm thêm nội dung cho: 博古
