Chữ 罸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罸, chiết tự chữ PHẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罸:

罸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 罸

罸

Chiết tự chữ 罸

Chiết tự chữ phạt bao gồm chữ 网 討 hoặc 罒 討 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 罸 cấu thành từ 2 chữ: 网, 討
  • 网 võng
  • 討 thảo
  • 2. 罸 cấu thành từ 2 chữ: 罒, 討
  • 罒 võng
  • 討 thảo
  • []

    U+7F78, tổng 15 nét, bộ Võng 网 [罒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fa2, yu4;
    Việt bính: fat6;

    罸

    Nghĩa Trung Việt của từ 罸


    phạt, như "phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 罸:

    罵, 罶, 罷, 罸,

    Chữ gần giống 罸

    罖, 罾, 署, 罳, 罴, 罵, 罶, 罷, 罹, 罺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罸 Tự hình chữ 罸 Tự hình chữ 罸 Tự hình chữ 罸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 罸

    phạt罸:phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)
    罸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罸 Tìm thêm nội dung cho: 罸