Chữ 罸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罸, chiết tự chữ PHẠT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罸:
罸
Pinyin: fa2, yu4;
Việt bính: fat6;
罸
Nghĩa Trung Việt của từ 罸
phạt, như "phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罸
| phạt | 罸: | phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 罸 Tìm thêm nội dung cho: 罸
