Chữ 桗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桗, chiết tự chữ ĐOÁ, ĐOÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 桗

Chiết tự chữ đoá, đoác bao gồm chữ 木 朶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

桗 cấu thành từ 2 chữ: 木, 朶
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • đoá, đóa
  • []

    U+6857, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 桗



    đoá (vhn)
    đoác, như "đoác (cây rừng cùng họ với cau, chặt ngọn ra thì cho một thứ nhựa ngọt có thể ủ thành rượu)" (btcn)

    Chữ gần giống với 桗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 桗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桗 Tự hình chữ 桗 Tự hình chữ 桗 Tự hình chữ 桗

    桗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桗 Tìm thêm nội dung cho: 桗