Từ: 小毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 毛

Nghĩa của 小毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎomáo] da lông ngắn。 (小毛儿)短毛的皮衣料,如灰鼠皮、银鼠皮等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao毛:lông mao
mau毛:mau chóng
mào毛:mào gà
小毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小毛 Tìm thêm nội dung cho: 小毛