Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卡其 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卡其:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卡其 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎqí] vải ka-ki。咔叽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề: 
:kì cọ
kỳ:kỳ cọ
卡其 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卡其 Tìm thêm nội dung cho: 卡其