Từ: bươn chải có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bươn chải:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bươn • chải

Dịch bươn chải sang tiếng Trung hiện đại:

辛苦 艰辛

Nghĩa chữ nôm của chữ: bươn

bươn𪱟:(tháng)
bươn𬂇:(tháng)
bươn班: 
bươn󰕻: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chải

chải扯:bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải
chải𦃀:bơi chải (bơi đua, đua thuyền)
chải豸:bàn chải, bơi chải (bơi đua, đua thuyền)
bươn chải tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bươn chải Tìm thêm nội dung cho: bươn chải