Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
biền thể
☆Tương tự:
biền ngẫu văn
駢偶文.
Nghĩa của 骈体 trong tiếng Trung hiện đại:
[piántǐ] biền thể; thể văn biền ngẫu。要求词句整齐对偶的文体,重视声韵的和谐和词藻的华丽,盛行于六朝(区别于"散体")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 駢
| biền | 駢: | biền biệt |
| bền | 駢: | bền vững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 體
| thể | 體: | thân thể, thể diện |

Tìm hình ảnh cho: 駢體 Tìm thêm nội dung cho: 駢體
