Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 幔帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幔帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幔帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànzhàng] màn。幔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幔

màn:màn trời chiếu đất
mạn:mạn trướng (mành rủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
幔帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幔帐 Tìm thêm nội dung cho: 幔帐