Chữ 篔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篔, chiết tự chữ VÂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篔:

篔 vân

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 篔

Chiết tự chữ vân bao gồm chữ 竹 員 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

篔 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 員
  • trúc
  • viên, von, vân
  • vân [vân]

    U+7BD4, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yun2;
    Việt bính: wan4;

    vân

    Nghĩa Trung Việt của từ 篔

    (Danh) Vân đương một giống tre thân mỏng mà đốt dài. Ta gọi là tre lộc ngộc, tre lồ ồ.

    Chữ gần giống với 篔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

    Dị thể chữ 篔

    ,

    Chữ gần giống 篔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篔 Tự hình chữ 篔 Tự hình chữ 篔 Tự hình chữ 篔

    篔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篔 Tìm thêm nội dung cho: 篔