Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bước bước nữa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bước bước nữa:
Dịch bước bước nữa sang tiếng Trung hiện đại:
寡妇再嫁Nghĩa chữ nôm của chữ: bước
| bước | 北: | bước tới |
| bước | 𨀈: | bước đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bước
| bước | 北: | bước tới |
| bước | 𨀈: | bước đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nữa
| nữa | 女: | còn nữa |
| nữa | 姅: | còn nữa, thêm nữa |

Tìm hình ảnh cho: bước bước nữa Tìm thêm nội dung cho: bước bước nữa
