Từ: bước bước nữa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bước bước nữa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bướcbướcnữa

Dịch bước bước nữa sang tiếng Trung hiện đại:

寡妇再嫁

Nghĩa chữ nôm của chữ: bước

bước:bước tới
bước𨀈:bước đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: bước

bước:bước tới
bước𨀈:bước đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nữa

nữa:còn nữa
nữa:còn nữa, thêm nữa
bước bước nữa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bước bước nữa Tìm thêm nội dung cho: bước bước nữa