Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淤泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūní] bùn lắng; phù sa。河流、湖沼、水库、池塘中沉积的泥沙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤
| ứ | 淤: | nước ứ đọng |
| ứa | 淤: | ứa lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 淤泥 Tìm thêm nội dung cho: 淤泥
