Chữ 㡯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡯:

㡯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡯

㡯

Chiết tự chữ 㡯

[]

U+386F, tổng 6 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhai2;
Việt bính: dok6 dou6 saam2 zak6;

㡯

Nghĩa Trung Việt của từ 㡯


Chữ gần giống với 㡯:

㡯, 㡰, 㡱, 庄, 庅, 庆, 𢇡, 𢇢,

Chữ gần giống 㡯

Tự hình:

Tự hình chữ 㡯 Tự hình chữ 㡯 Tự hình chữ 㡯 Tự hình chữ 㡯

㡯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡯 Tìm thêm nội dung cho: 㡯