Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuhuì] cuộc hẹn hò; hẹn hò; hẹn gặp; sự gặp nhau kín đáo (của trai gái đang yêu.)。相爱的男女秘密相会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 幽会 Tìm thêm nội dung cho: 幽会
