Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳报神 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrbàoshén] 方
thần báo bên tai (ví với kẻ hay mách lẻo, ton hót)。比喻暗中报告消息的人(含贬义)。
thần báo bên tai (ví với kẻ hay mách lẻo, ton hót)。比喻暗中报告消息的人(含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 耳报神 Tìm thêm nội dung cho: 耳报神
