Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赴难 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùnàn] đi cứu nguy đất nước; cứu nước nhà trong lúc nguy khốn。赶去拯救国家的危难。
慷慨赴难
khảng khái đi cứu nguy đất nước.
慷慨赴难
khảng khái đi cứu nguy đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赴
| phó | 赴: | đi phó hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 赴难 Tìm thêm nội dung cho: 赴难
