Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐpán] 1. sàn xe; khung xe; gầm xe。汽车、拖拉机等的一个组成部分,包括传动机构、行驶机构和控制机构。
2. tấm chính (tấm lắp đại bộ phận linh kiện trong các máy móc điện tử)。电子仪器内安装大部分零件的板。
3. cái bệ; cái đế (đồ dùng)。器物的底座。
2. tấm chính (tấm lắp đại bộ phận linh kiện trong các máy móc điện tử)。电子仪器内安装大部分零件的板。
3. cái bệ; cái đế (đồ dùng)。器物的底座。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 底盘 Tìm thêm nội dung cho: 底盘
