Chữ 𡞗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡞗, chiết tự chữ BÓNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡞗:

𡞗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡞗

𡞗

Chiết tự chữ 𡞗

[]

U+021797, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡞗

Nghĩa Trung Việt của từ 𡞗


bóng, như "đồng bóng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡞗:

㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 𡞗

Tự hình:

Tự hình chữ 𡞗 Tự hình chữ 𡞗 Tự hình chữ 𡞗 Tự hình chữ 𡞗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡞗

bóng𡞗:đồng bóng
𡞗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡞗 Tìm thêm nội dung cho: 𡞗